thưởng xuân

Học thuật
Thân thiện
thưởng xuân

Người dân đi thưởng xuân ở công viên đầy hoa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngắm cảnh đẹp mùa xuân: Hành động đi ra ngoài để thưởng thức, cảm nhận ngắm nhìn vẻ đẹp đặc trưng của mùa xuân, như hoa nở, cây cối đâm chồi không khí trong lành.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cả gia đình cùng nhau đi thưởng xuânvườn hoa thành phố.
    • Mỗi độ Tết đến, ông bà lại thích ra vườn thưởng xuân, ngắm những cành đào mới nở.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thưởng xuân" thường gắn liền với các hoạt động tao nhã, thư thái trong dịp Tết Nguyên đán hoặc đầu năm mới, thể hiện sự giao hòa với thiên nhiên.
    • Các cụ ngồi uống trà, đàm đạo thưởng xuân trong khu vườn cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Ngắm xuân: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành động ngắm nhìn.
  • Du xuân: Đi chơi mùa xuân, thường bao hàm cả ý nghĩa thưởng ngoạn cảnh xuân trong một chuyến đi.
Từ đồng nghĩa
  • Thưởng ngoạn mùa xuân: Thưởng thức ngắm nhìn cảnh vật mùa xuân.
  • Ngắm cảnh xuân: Ngắm nhìn cảnh sắc mùa xuân.
Thành ngữ liên quan
  • "Xuân bất tái lai": Mùa xuân không trở lại hai lần, nhắc nhở hãy trân trọng tận hưởng vẻ đẹp của mùa xuân khi đến, như khi đi thưởng xuân.
thưởng xuân

Người dân đi thưởng xuân ở công viên đầy hoa.

  1. Ngắm cảnh đẹp mùa xuân.

Từ gần giống

Từ chứa "thưởng xuân"